Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Colombia cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = COP
Cập nhật
1
MKD
=
57.60454654
COP
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = $57.60454654 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ден0.01735974 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$57.60454654
Hiện tại
$57.60454654
Cao nhất
$57.60454654
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
57.60454654 COP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.094178 COP
+0.16%
7 ngày qua
-0.070968 COP
-0.12%
30 ngày qua
-3.039553 COP
-5.01%
1 năm qua
-15.321555 COP
-21.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
56.66020744 Hôm nay
57.60454654 Cao nhất
73.45032468
56.66020744 Hôm nay
57.60454654 Cao nhất
73.45032468
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
+2.08%
Tháng 2
-5.63%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-8.41%
Tháng 6
-7.98%
Tháng 7
+2.50%
Tháng 8
+1.40%
Tháng 9
-6.50%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 75.90554437 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
72.6307833 COP
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
65.22468206
–
84.52430979
COP
Năm biến động
+12.40%
2023
Tỷ giá trung bình
75.90554437 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
67.75706898
–
85.91860025
COP
Năm biến động
-16.79%
2024
Tỷ giá trung bình
71.5709736 COP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
66.14247506
–
78.70530711
COP
Năm biến động
+6.96%
2025
Tỷ giá trung bình
74.3304826 COP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
69.1821685
–
80.39992156
COP
Năm biến động
-3.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
60.43450173 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
56.66020744
–
72.34870593
COP
Năm biến động
-19.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.