Tỷ giá Peso Colombia sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Denar Macedonia cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = MKD
Cập nhật
1
COP
=
0.01735974
MKD
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = ден0.01735974 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = $57.60454654 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден0.01735974
Hiện tại
ден0.01735974
Cao nhất
ден0.01735974
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01735974 MKD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000028 MKD
-0.16%
7 ngày qua
+0.000021 MKD
+0.12%
30 ngày qua
+0.00087 MKD
+5.28%
1 năm qua
+0.003647 MKD
+26.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.01361464 Hôm nay
0.01735974 Cao nhất
0.01764907
0.01361464 Hôm nay
0.01735974 Cao nhất
0.01764907
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.67%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
-2.04%
Tháng 2
+5.97%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+9.19%
Tháng 6
+8.68%
Tháng 7
-2.44%
Tháng 8
-1.38%
Tháng 9
+6.96%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01661853 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01383086 MKD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.01183092
–
0.01533162
MKD
Năm biến động
-11.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01323819 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01163892
–
0.01475861
MKD
Năm biến động
+20.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01399975 MKD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.01270562
–
0.01511888
MKD
Năm biến động
-6.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01347217 MKD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.01243782
–
0.01445459
MKD
Năm biến động
+3.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01661853 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01382195
–
0.01764907
MKD
Năm biến động
+24.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.