Tỷ giá Denar Macedonia sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = CRC
Cập nhật
1
MKD
=
8.28025483
CRC
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ₡8.28025483 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = ден0.12076923 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₡8.26778271
Hiện tại
₡8.28025483
Cao nhất
₡8.31386334
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.28025483 CRC
2026-11-02
24 giờ qua
+0.012286 CRC
+0.15%
7 ngày qua
-0.012938 CRC
-0.16%
30 ngày qua
-0.07949 CRC
-0.95%
1 năm qua
-1.114146 CRC
-11.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
8.21012708 Hôm nay
8.28025483 Cao nhất
9.69115317
8.21012708 Hôm nay
8.28025483 Cao nhất
9.69115317
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.95%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
-5.80%
Tháng 2
-3.54%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
-1.69%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-1.62%
Tháng 9
-1.68%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.03934532 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.03934532 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.71056463
–
11.98447713
CRC
Năm biến động
-14.18%
2023
Tỷ giá trung bình
9.51120393 CRC
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
9.06074891
–
10.27768806
CRC
Năm biến động
-8.90%
2024
Tỷ giá trung bình
9.06501801 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
8.47297534
–
9.58379725
CRC
Năm biến động
-8.09%
2025
Tỷ giá trung bình
9.2538452 CRC
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
8.3740807
–
9.6927082
CRC
Năm biến động
+10.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.41376012 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.21012708
–
9.69115317
CRC
Năm biến động
-12.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.