Tỷ giá Colón Costa Rica sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Denar Macedonia cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = MKD

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Denar Macedonia 0.12071647 MKD
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ден0.12028102 Hiện tại ден0.12071647 Cao nhất ден0.12095141
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12071647 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000232 MKD
-0.19%
7 ngày qua
+0.000089 MKD
+0.07%
30 ngày qua
+0.001096 MKD
+0.92%
1 năm qua
+0.01427 MKD
+13.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.10318689
Hôm nay
0.12071647
Cao nhất
0.12180079
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.91%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
+6.15%
Tháng 2
+3.67%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
+1.23%
Tháng 5
+1.72%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+1.64%
Tháng 9
+1.71%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.11896324 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09097819 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08344127 – 0.10298062 MKD
Năm biến động +16.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10521788 MKD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.09729815 – 0.11036615 MKD
Năm biến động +9.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11039738 MKD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.10434278 – 0.1180223 MKD
Năm biến động +8.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1082598 MKD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.10317034 – 0.11941609 MKD
Năm biến động -9.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11896324 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10318689 – 0.12180079 MKD
Năm biến động +14.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.