Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Cuba cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = CUP
Cập nhật
1
MKD
=
0.46754176
CUP
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ₱0.46754176 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ден2.13884637 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₱0.4668455
Hiện tại
₱0.46754176
Cao nhất
₱0.46876918
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46754176 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001227 CUP
-0.26%
7 ngày qua
-0.000748 CUP
-0.16%
30 ngày qua
-0.002329 CUP
-0.50%
1 năm qua
-0.014648 CUP
-3.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.46519363 Hôm nay
0.46754176 Cao nhất
0.50290715
0.46519363 Hôm nay
0.46754176 Cao nhất
0.50290715
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.47320534 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.44053231 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40268874
–
0.47944175
CUP
Năm biến động
-5.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.45230567 CUP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.43809523
–
0.4701329
CUP
MKD tăng giá
+3.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.45269821 CUP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.43375578
–
0.46903204
CUP
MKD giảm giá
-5.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47303855 CUP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.4274927
–
0.4951152
CUP
Năm biến động
+13.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.47320534 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46519363
–
0.50290715
CUP
MKD giảm giá
-4.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.