Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Cuba cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = CUP

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Peso Cuba 0.46870599 CUP
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱0.4668455 Hiện tại ₱0.46870599 Cao nhất ₱0.46944747
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46870599 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000063 CUP
-0.01%
7 ngày qua
-0.00036 CUP
-0.08%
30 ngày qua
-0.001165 CUP
-0.25%
1 năm qua
-0.013483 CUP
-2.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.46519363
Hôm nay
0.46870599
Cao nhất
0.50290715
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.47319376 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.44053231 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40268874 – 0.47944175 CUP
Năm biến động -5.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.45230567 CUP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.43809523 – 0.4701329 CUP
MKD tăng giá +3.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45269821 CUP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.43375578 – 0.46903204 CUP
MKD giảm giá -5.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47303855 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4274927 – 0.4951152 CUP
Năm biến động +13.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.47319376 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46519363 – 0.50290715 CUP
MKD giảm giá -4.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.