Tỷ giá Peso Cuba sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Denar Macedonia cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = MKD

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Denar Macedonia 2.13324606 MKD
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден2.13324606 Hiện tại ден2.13324606 Cao nhất ден2.13324606
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.13324606 MKD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.003498 MKD
-0.16%
7 ngày qua
-0.002182 MKD
-0.10%
30 ngày qua
+0.004747 MKD
+0.22%
1 năm qua
+0.070217 MKD
+3.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.9884386
Hôm nay
2.13324606
Cao nhất
2.14964252
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.27495137 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.27495137 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.08575911 – 2.48330757 MKD
Năm biến động +6.01%
2023
Tỷ giá trung bình 2.21141427 MKD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
2.1270581 – 2.28260874 MKD
CUP giảm giá -3.43%
2024
Tỷ giá trung bình 2.20956908 MKD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
2.13205052 – 2.30544478 MKD
CUP tăng giá +6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 2.1181313 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.01973196 – 2.33922124 MKD
Năm biến động -11.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.11337119 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.9884386 – 2.14964252 MKD
CUP tăng giá +4.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.