Tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = EGP

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Bảng Ai Cập 0.9983007 EGP
-0.88% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.99744684 Hiện tại £0.9983007 Cao nhất £1.01041138
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.9983007 EGP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.008843 EGP
-0.88%
7 ngày qua
-0.015565 EGP
-1.54%
30 ngày qua
+0.04414 EGP
+4.63%
1 năm qua
+0.112827 EGP
+12.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.88418529
Hôm nay
0.9983007
Cao nhất
1.03071388
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.55%
Tháng 12
-0.61%
Tháng 1
+1.16%
Tháng 2
+11.84%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-3.00%
Tháng 5
-7.29%
Tháng 6
+5.87%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+6.16%
Tháng 10
-1.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.97409921 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.32752644 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27792987 – 0.42830983 EGP
Năm biến động +48.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.53847177 EGP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.42329517 – 0.56433419 EGP
Năm biến động +29.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.79716126 EGP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.53736615 – 0.88866358 EGP
Năm biến động +54.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.9039524 EGP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.84134155 – 0.95468297 EGP
Năm biến động +6.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.97409921 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.88801888 – 1.03071388 EGP
Năm biến động +9.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.