Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Denar Macedonia cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = MKD
Cập nhật
1
EGP
=
1.00170219
MKD
+0.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = ден1.00170219 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = £0.9983007 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден0.9896959
Hiện tại
ден1.00170219
Cao nhất
ден1.00255969
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.00170219 MKD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.008795 MKD
+0.89%
7 ngày qua
+0.015378 MKD
+1.56%
30 ngày qua
-0.046339 MKD
-4.42%
1 năm qua
-0.127637 MKD
-11.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.97020135 Hôm nay
1.00170219 Cao nhất
1.13098466
0.97020135 Hôm nay
1.00170219 Cao nhất
1.13098466
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.52%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
-1.15%
Tháng 2
-10.58%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+3.09%
Tháng 5
+7.86%
Tháng 6
-5.54%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-5.81%
Tháng 10
+1.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.09702658 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.09702658 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.33475849
–
3.59802999
MKD
Năm biến động
-32.63%
2023
Tỷ giá trung bình
1.85944778 MKD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.77199967
–
2.36241771
MKD
Năm biến động
-22.81%
2024
Tỷ giá trung bình
1.29207207 MKD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
1.12528523
–
1.86092852
MKD
Năm biến động
-35.15%
2025
Tỷ giá trung bình
1.1074259 MKD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.04746815
–
1.18857794
MKD
Năm biến động
-5.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.02763686 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97020135
–
1.12610218
MKD
Năm biến động
-9.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.