Tỷ giá Denar Macedonia sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = ERN

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Nakfa Eritrea 0.27306942 ERN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk0.27306942 Hiện tại Nfk0.27306942 Cao nhất Nfk0.27306942
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27306942 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.000279 ERN
+0.10%
30 ngày qua
-0.000642 ERN
-0.23%
1 năm qua
-0.009294 ERN
-3.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.27098658
Hôm nay
0.27306942
Cao nhất
0.29295562
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.27568685 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.25662082 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23457597 – 0.27928664 ERN
Năm biến động -5.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26347903 ERN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.2552011 – 0.27386383 ERN
MKD tăng giá +3.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26370769 ERN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.25267327 – 0.27322255 ERN
MKD giảm giá -5.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27555644 ERN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.24902487 – 0.28841662 ERN
Năm biến động +13.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27568685 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27098658 – 0.29295562 ERN
MKD giảm giá -4.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.