Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Denar Macedonia cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = MKD
Cập nhật
1
ERN
=
3.6620724
MKD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ERN = ден3.6620724 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = Nfk0.27306942 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден3.6620724
Hiện tại
ден3.6620724
Cao nhất
ден3.6620724
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.6620724 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.003746 MKD
-0.10%
30 ngày qua
+0.008584 MKD
+0.23%
1 năm qua
+0.12054 MKD
+3.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
3.41348627 Hôm nay
3.6620724 Cao nhất
3.69021967
3.41348627 Hôm nay
3.6620724 Cao nhất
3.69021967
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.90533234 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.90533234 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.58055075
–
4.26301133
MKD
Năm biến động
+6.01%
2023
Tỷ giá trung bình
3.79626116 MKD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
3.65144973
–
3.91847833
MKD
ERN giảm giá
-3.43%
2024
Tỷ giá trung bình
3.79309359 MKD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
3.66002007
–
3.9576802
MKD
ERN tăng giá
+6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
3.6361254 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.46720653
–
4.01566313
MKD
Năm biến động
-11.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.62829476 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.41348627
–
3.69021967
MKD
ERN tăng giá
+4.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.