Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Fiji cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = FJD
Cập nhật
1
MKD
=
0.04111433
FJD
+0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = $0.04111433 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ден24.32241855 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.04067811
Hiện tại
$0.04111433
Cao nhất
$0.04112724
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04111433 FJD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000269 FJD
+0.66%
7 ngày qua
+0.000412 FJD
+1.01%
30 ngày qua
+0.000108 FJD
+0.26%
1 năm qua
-0.001484 FJD
-3.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.04044958 Hôm nay
0.04111433 Cao nhất
0.04373601
0.04044958 Hôm nay
0.04111433 Cao nhất
0.04373601
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
-2.13%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-1.04%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
-1.25%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.04181642 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03740475 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03542285
–
0.03983165
FJD
Năm biến động
-1.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03916078 FJD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.03723081
–
0.04057441
FJD
Năm ổn định
+2.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03954864 FJD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.03852561
–
0.04039866
FJD
Năm ổn định
-0.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04181642 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03861313
–
0.04373601
FJD
Năm biến động
+10.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04120595 FJD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.04044958
–
0.04345173
FJD
MKD giảm giá
-5.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.