Tỷ giá Đô la Fiji sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = MKD

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Denar Macedonia 24.32241855 MKD
-0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден24.31478213 Hiện tại ден24.32241855 Cao nhất ден24.58324821
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.32241855 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.159948 MKD
-0.65%
7 ngày qua
-0.246046 MKD
-1.00%
30 ngày qua
-0.063975 MKD
-0.26%
1 năm qua
+0.847351 MKD
+3.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
22.8644518
Hôm nay
24.32241855
Cao nhất
24.72213389
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
+2.18%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+1.06%
Tháng 3
+1.58%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26.75262058 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.75262058 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.1056645 – 28.2303625 MKD
Năm biến động +1.42%
2023
Tỷ giá trung bình 25.5427547 MKD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
24.64607677 – 26.85947389 MKD
Năm ổn định -2.27%
2024
Tỷ giá trung bình 25.28712786 MKD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
24.75329751 – 25.95675696 MKD
Năm ổn định +0.30%
2025
Tỷ giá trung bình 23.94350771 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.8644518 – 25.89792464 MKD
Năm biến động -9.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.27192645 MKD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
23.01404237 – 24.72213389 MKD
FJD tăng giá +5.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.