Tỷ giá Denar Macedonia sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Cedi Ghana cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = GHS

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Cedi Ghana 0.21152288 GHS
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất GH₵0.21096257 Hiện tại GH₵0.21152288 Cao nhất GH₵0.21236249
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21152288 GHS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000323 GHS
-0.15%
7 ngày qua
+0.000336 GHS
+0.16%
30 ngày qua
-0.002772 GHS
-1.29%
1 năm qua
+0.007156 GHS
+3.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.19948013
Hôm nay
0.21152288
Cao nhất
0.22249714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.26%
Tháng 12
+5.11%
Tháng 1
-3.74%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
+3.06%
Tháng 4
-5.03%
Tháng 5
-5.66%
Tháng 6
+4.45%
Tháng 7
-2.69%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
-1.65%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.25458879 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15285565 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11293882 – 0.24856996 GHS
Năm biến động +28.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20525368 GHS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.14463592 – 0.22229658 GHS
Năm biến động +48.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25458879 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21157306 – 0.29126645 GHS
Năm biến động +15.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23119486 GHS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.18892007 – 0.28809467 GHS
Năm biến động -19.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21236278 GHS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.19948013 – 0.22249714 GHS
MKD tăng giá +5.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.