Tỷ giá Cedi Ghana sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Denar Macedonia cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = MKD

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Denar Macedonia 4.71113176 MKD
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден4.70892959 Hiện tại ден4.71113176 Cao nhất ден4.72469874
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.71113176 MKD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.003282 MKD
-0.07%
7 ngày qua
-0.020104 MKD
-0.42%
30 ngày qua
+0.044591 MKD
+0.96%
1 năm qua
-0.182024 MKD
-3.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.49443978
Hôm nay
4.71113176
Cao nhất
5.01303051
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.67%
Tháng 12
-4.86%
Tháng 1
+3.89%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
-2.97%
Tháng 4
+5.30%
Tháng 5
+6.00%
Tháng 6
-4.26%
Tháng 7
+2.76%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
+1.68%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.87025683 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GHS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.87025683 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.02301233 – 8.85435171 MKD
Năm biến động -21.90%
2023
Tỷ giá trung bình 4.88341514 MKD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
4.49849471 – 6.91391186 MKD
Năm biến động -32.76%
2024
Tỷ giá trung bình 3.96732258 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.43328247 – 4.72649959 MKD
Năm biến động -13.22%
2025
Tỷ giá trung bình 4.40098376 MKD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
3.47108124 – 5.29324392 MKD
Năm biến động +23.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.70982678 MKD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
4.49443978 – 5.01303051 MKD
GHS giảm giá -5.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.