Tỷ giá Denar Macedonia sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = GMD

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Dalasi Gambia 1.35210097 GMD
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất D1.34562908 Hiện tại D1.35210097 Cao nhất D1.35378078
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.35210097 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004958 GMD
+0.37%
7 ngày qua
+0.001378 GMD
+0.10%
30 ngày qua
+0.010917 GMD
+0.81%
1 năm qua
-0.019564 GMD
-1.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.32687468
Hôm nay
1.35210097
Cao nhất
1.42784114
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.54%
Tháng 12
-0.45%
Tháng 1
-0.99%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
-1.16%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-3.00%
Tháng 9
-0.40%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.35337712 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.9468485 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.85765519 – 1.07319336 GMD
Năm biến động +10.79%
2023
Tỷ giá trung bình 1.09420699 GMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.03257121 – 1.21504567 GMD
Năm biến động +12.55%
2024
Tỷ giá trung bình 1.20965729 GMD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.16960829 – 1.2887455 GMD
MKD tăng giá +0.56%
2025
Tỷ giá trung bình 1.32629917 GMD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.18515054 – 1.42784114 GMD
Năm biến động +16.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.35337712 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.32687468 – 1.4270232 GMD
MKD giảm giá -4.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.