Tỷ giá Dalasi Gambia sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Denar Macedonia cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = MKD
Cập nhật
1
GMD
=
0.7484042
MKD
+0.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = ден0.7484042 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = D1.33617636 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден0.73867203
Hiện tại
ден0.7484042
Cao nhất
ден0.7484042
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.7484042 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.006092 MKD
+0.82%
7 ngày qua
+0.008211 MKD
+1.11%
30 ngày qua
+0.004361 MKD
+0.59%
1 năm qua
+0.019363 MKD
+2.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.70035802 Hôm nay
0.7484042 Cao nhất
0.75365067
0.70035802 Hôm nay
0.7484042 Cao nhất
0.75365067
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.48%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
+1.00%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.33%
Tháng 5
+1.17%
Tháng 6
-2.23%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+3.09%
Tháng 9
+0.40%
Tháng 10
+0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.05945293 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.05945293 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.93179853
–
1.16596974
MKD
Năm biến động
-9.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.91558126 MKD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.82301433
–
0.96845621
MKD
Năm biến động
-11.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.82709154 MKD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.77594839
–
0.8549871
MKD
GMD giảm giá
-0.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.75577294 MKD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.70035802
–
0.84377467
MKD
Năm biến động
-13.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.73906799 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70075945
–
0.75365067
MKD
GMD tăng giá
+5.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.