Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Guinea cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = GNF

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Franc Guinea 160.92478674 GNF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG160.92478674 Hiện tại FG160.92478674 Cao nhất FG160.92478674
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
160.92478674 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
+0.093979 GNF
+0.06%
30 ngày qua
+0.443809 GNF
+0.28%
1 năm qua
-2.080935 GNF
-1.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
158.84560815
Hôm nay
160.92478674
Cao nhất
171.00568324
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-2.09%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+1.39%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
-2.72%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 161.73243949 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 150.77776688 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
135.78277829 – 171.94529041 GNF
Năm biến động -11.28%
2023
Tỷ giá trung bình 151.38485481 GNF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
146.5286307 – 157.36101401 GNF
Năm ổn định +2.77%
2024
Tỷ giá trung bình 151.39915303 GNF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
145.55581986 – 156.87506204 GNF
MKD giảm giá -5.71%
2025
Tỷ giá trung bình 159.21177532 GNF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
143.95009295 – 167.44276988 GNF
Năm biến động +14.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 161.73243949 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
158.84560815 – 171.00568324 GNF
MKD giảm giá -3.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.