Tỷ giá Denar Macedonia sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = ILS
Cập nhật
1
MKD
=
0.05715957
ILS
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ₪0.05715957 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ден17.49488455 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪0.05692171
Hiện tại
₪0.05715957
Cao nhất
₪0.05724555
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05715957 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000086 ILS
-0.15%
7 ngày qua
+0.000465 ILS
+0.82%
30 ngày qua
+0.001462 ILS
+2.62%
1 năm qua
-0.003871 ILS
-6.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.05301626 Hôm nay
0.05715957 Cao nhất
0.0618666
0.05301626 Hôm nay
0.05715957 Cao nhất
0.0618666
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-2.13%
Tháng 1
+1.15%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
-4.70%
Tháng 4
-5.41%
Tháng 5
+3.68%
Tháng 6
+4.22%
Tháng 7
-1.43%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
+1.21%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0650696 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05737942 ILS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.05259944
–
0.06110811
ILS
Năm biến động
+7.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06473231 ILS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.05932315
–
0.07036638
ILS
Năm biến động
+5.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0650696 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06072243
–
0.06874422
ILS
Năm biến động
-4.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06329987 ILS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.05935076
–
0.06899247
ILS
Năm biến động
-1.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05646275 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05301626
–
0.06075215
ILS
Năm biến động
-5.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.