Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Denar Macedonia cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = MKD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Denar Macedonia 17.52544146 MKD
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ден17.46860801 Hiện tại ден17.52544146 Cao nhất ден17.56798895
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.52544146 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.056833 MKD
+0.33%
7 ngày qua
-0.151456 MKD
-0.86%
30 ngày qua
-0.428552 MKD
-2.39%
1 năm qua
+1.140109 MKD
+6.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
16.16381062
Hôm nay
17.52544146
Cao nhất
18.8621368
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+2.18%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
+1.60%
Tháng 3
+4.93%
Tháng 4
+5.72%
Tháng 5
-3.55%
Tháng 6
-4.05%
Tháng 7
+1.45%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.7177999 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.4409374 MKD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
16.36443986 – 19.01160853 MKD
Năm biến động -6.56%
2023
Tỷ giá trung bình 15.46857868 MKD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
14.21133191 – 16.85682547 MKD
Năm biến động -5.62%
2024
Tỷ giá trung bình 15.37792185 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.54667721 – 16.46837909 MKD
Năm biến động +5.18%
2025
Tỷ giá trung bình 15.81645222 MKD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
14.49433587 – 16.84898335 MKD
Năm biến động +1.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.7177999 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.46032315 – 18.8621368 MKD
Năm biến động +6.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.