Tỷ giá Denar Macedonia sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Dinar Iraq cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = IQD

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Dinar Iraq 27.54636904 IQD
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ع.د27.52206191 Hiện tại ع.د27.54636904 Cao nhất ع.د27.61671214
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.54636904 IQD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.016744 IQD
-0.06%
7 ngày qua
-0.07645 IQD
-0.28%
30 ngày qua
+3.643856 IQD
+15.24%
1 năm qua
+3.013777 IQD
+12.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
23.77824925
Hôm nay
27.54636904
Cao nhất
27.71673694
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.25%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
-2.09%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-2.00%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
+0.98%
Tháng 8
-2.29%
Tháng 9
+14.30%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 25.86723157 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.97306455 IQD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
22.83579396 – 27.18365418 IQD
Năm biến động -5.63%
2023
Tỷ giá trung bình 23.86362033 IQD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
22.28920126 – 26.39451376 IQD
Năm biến động -7.00%
2024
Tỷ giá trung bình 23.02560519 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.071516 – 23.91375626 IQD
MKD giảm giá -6.13%
2025
Tỷ giá trung bình 24.0602796 IQD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
21.80935503 – 25.19560154 IQD
Năm biến động +13.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.86723157 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.77824925 – 27.71673694 IQD
Năm biến động +10.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.