Tỷ giá Dinar Iraq sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Denar Macedonia cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = MKD
Cập nhật
1
IQD
=
0.03631349
MKD
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = ден0.03631349 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ع.د27.53797671 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден0.03620996
Hiện tại
ден0.03631349
Cao nhất
ден0.03633449
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03631349 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000033 MKD
+0.09%
7 ngày qua
+0.000112 MKD
+0.31%
30 ngày qua
-0.005523 MKD
-13.20%
1 năm qua
-0.004449 MKD
-10.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.03607928 Hôm nay
0.03631349 Cao nhất
0.04205524
0.03607928 Hôm nay
0.03631349 Cao nhất
0.04205524
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.24%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+2.04%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
-0.97%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
-12.51%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.04344157 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04013159 MKD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.03678681
–
0.0437909
MKD
Năm biến động
+5.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04201485 MKD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.03788666
–
0.04486478
MKD
Năm biến động
+7.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04344157 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04181694
–
0.04530726
MKD
IQD tăng giá
+6.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04164261 MKD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.03968947
–
0.04585188
MKD
Năm biến động
-11.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0388227 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03607928
–
0.04205524
MKD
Năm biến động
-9.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.