Tỷ giá Dinar Iraq sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Denar Macedonia cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = MKD

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Denar Macedonia 0.03631349 MKD
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден0.03620996 Hiện tại ден0.03631349 Cao nhất ден0.03633449
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03631349 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000033 MKD
+0.09%
7 ngày qua
+0.000112 MKD
+0.31%
30 ngày qua
-0.005523 MKD
-13.20%
1 năm qua
-0.004449 MKD
-10.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03607928
Hôm nay
0.03631349
Cao nhất
0.04205524
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.24%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+2.04%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
-0.97%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
-12.51%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.04344157 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04013159 MKD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.03678681 – 0.0437909 MKD
Năm biến động +5.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04201485 MKD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.03788666 – 0.04486478 MKD
Năm biến động +7.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04344157 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04181694 – 0.04530726 MKD
IQD tăng giá +6.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04164261 MKD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.03968947 – 0.04585188 MKD
Năm biến động -11.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0388227 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03607928 – 0.04205524 MKD
Năm biến động -9.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.