Tỷ giá Denar Macedonia sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Yên Nhật cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = JPY
Cập nhật
1
MKD
=
2.86718951
JPY
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ¥2.86718951 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ден0.3487736 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥2.86698774
Hiện tại
¥2.86718951
Cao nhất
¥2.86868668
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.86718951 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001497 JPY
-0.05%
7 ngày qua
+0.01444 JPY
+0.51%
30 ngày qua
-0.009808 JPY
-0.34%
1 năm qua
-0.033247 JPY
-1.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
2.84373722 Hôm nay
2.86718951 Cao nhất
3.04195673
2.84373722 Hôm nay
2.86718951 Cao nhất
3.04195673
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.08%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
-0.64%
Tháng 3
Tháng 4
+0.84%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-1.61%
Tháng 7
+2.21%
Tháng 8
-4.03%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.90363548 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.24107034 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.03514076
–
2.3994709
JPY
Năm biến động
+7.45%
2023
Tỷ giá trung bình
2.46805217 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
2.23843486
–
2.66851486
JPY
Năm biến động
+11.52%
2024
Tỷ giá trung bình
2.66193887 JPY
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
2.52721783
–
2.84029581
JPY
Năm biến động
+5.04%
2025
Tỷ giá trung bình
2.74800889 JPY
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
2.53483518
–
3.00169144
JPY
Năm biến động
+12.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.90363548 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.84373722
–
3.04195673
JPY
MKD giảm giá
-4.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.