Tỷ giá Yên Nhật sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Denar Macedonia cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = MKD
Cập nhật
1
JPY
=
0.34955371
MKD
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ден0.34955371 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ¥2.86079071 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден0.34836956
Hiện tại
ден0.34955371
Cao nhất
ден0.34955371
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34955371 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000962 MKD
+0.28%
7 ngày qua
-0.000985 MKD
-0.28%
30 ngày qua
+0.002393 MKD
+0.69%
1 năm qua
+0.004778 MKD
+1.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.32873577 Hôm nay
0.34955371 Cao nhất
0.35164993
0.32873577 Hôm nay
0.34955371 Cao nhất
0.35164993
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.04%
Tháng 12
+0.38%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
+0.64%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+1.64%
Tháng 7
-2.16%
Tháng 8
+4.20%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.44692098 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.44692098 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41675854
–
0.4913665
MKD
Năm biến động
-6.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.40611716 MKD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.37474028
–
0.44674072
MKD
Năm biến động
-10.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37592054 MKD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.352076
–
0.39569205
MKD
Năm biến động
-4.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36465787 MKD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.3331455
–
0.39450297
MKD
Năm biến động
-11.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34451344 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32873577
–
0.35164993
MKD
JPY tăng giá
+4.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.