Tỷ giá Denar Macedonia sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Leu Moldova cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = MDL
Cập nhật
1
MKD
=
0.32873165
MDL
+1.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = L0.32873165 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ден3.04199486 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.32453259
Hiện tại
L0.32873165
Cao nhất
L0.32873165
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32873165 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.003275 MDL
+1.01%
7 ngày qua
+0.001688 MDL
+0.52%
30 ngày qua
+0.00485 MDL
+1.50%
1 năm qua
+0.010731 MDL
+3.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.31691323 Hôm nay
0.32873165 Cao nhất
0.33001274
0.31691323 Hôm nay
0.32873165 Cao nhất
0.33001274
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
+1.83%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
+0.79%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
-1.13%
Tháng 8
+0.51%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
+1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.32589736 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.322557 MDL
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.30493251
–
0.33494767
MDL
Năm ổn định
+1.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31792338 MDL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.30714249
–
0.33609926
MDL
MKD giảm giá
-6.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.31176914 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30403018
–
0.31772413
MDL
Năm ổn định
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31760896 MDL
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.30768918
–
0.32673769
MDL
MKD tăng giá
+3.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.32589736 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3171004
–
0.33001274
MDL
Năm ổn định
+2.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.