Tỷ giá Leu Moldova sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Denar Macedonia cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = MKD
Cập nhật
1
MDL
=
3.04110459
MKD
-1.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = ден3.04110459 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = L0.32882789 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден3.03630124
Hiện tại
ден3.04110459
Cao nhất
ден3.08135462
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.04110459 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.0315 MKD
-1.03%
7 ngày qua
-0.007413 MKD
-0.24%
30 ngày qua
-0.046442 MKD
-1.50%
1 năm qua
-0.103542 MKD
-3.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
3.03018606 Hôm nay
3.04110459 Cao nhất
3.15543785
3.03018606 Hôm nay
3.04110459 Cao nhất
3.15543785
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
-1.80%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
-0.78%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
+1.14%
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
-1.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.20765495 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.10214318 MKD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.985541
–
3.27941422
MKD
Năm ổn định
-1.63%
2023
Tỷ giá trung bình
3.14697727 MKD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
2.97531153
–
3.25581782
MKD
MDL tăng giá
+6.81%
2024
Tỷ giá trung bình
3.20765495 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.14738449
–
3.28914717
MKD
Năm ổn định
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
3.14882586 MKD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
3.06055903
–
3.25003302
MKD
MDL giảm giá
-3.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.06847175 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.03018606
–
3.15357531
MKD
Năm ổn định
-2.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.