Tỷ giá Denar Macedonia sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = MOP

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Pataca Ma Cao 0.14692327 MOP
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$0.14692327 Hiện tại MOP$0.14692327 Cao nhất MOP$0.14692327
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14692327 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000047 MOP
+0.03%
7 ngày qua
+0.000104 MOP
+0.07%
30 ngày qua
-0.00067 MOP
-0.45%
1 năm qua
-0.003341 MOP
-2.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.14590409
Hôm nay
0.14692327
Cao nhất
0.15673591
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-1.92%
Tháng 3
+1.22%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
+1.24%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
-1.27%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.14844895 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13797152 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12646317 – 0.14938267 MOP
Năm biến động -5.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14158593 MOP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.13703621 – 0.14690538 MOP
MKD tăng giá +3.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14127523 MOP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.13485332 – 0.14598663 MOP
MKD giảm giá -6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14749018 MOP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.13350827 – 0.15516681 MOP
Năm biến động +13.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14844895 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14590409 – 0.15673591 MOP
MKD giảm giá -3.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.