Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Denar Macedonia cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = MKD
Cập nhật
1
MOP
=
6.80627359
MKD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = ден6.80627359 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = MOP$0.14692327 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден6.80627359
Hiện tại
ден6.80627359
Cao nhất
ден6.80627359
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.80627359 MKD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.00219 MKD
-0.03%
7 ngày qua
-0.004823 MKD
-0.07%
30 ngày qua
+0.03091 MKD
+0.46%
1 năm qua
+0.151342 MKD
+2.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
6.38015894 Hôm nay
6.80627359 Cao nhất
6.85381758
6.38015894 Hôm nay
6.80627359 Cao nhất
6.85381758
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-1.14%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
+1.96%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
+1.28%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.2625108 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.2625108 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.69421678
–
7.90744047
MKD
Năm biến động
+6.09%
2023
Tỷ giá trung bình
7.06447437 MKD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
6.80710267
–
7.29734159
MKD
MOP giảm giá
-3.84%
2024
Tỷ giá trung bình
7.08040878 MKD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
6.84994235
–
7.41546418
MKD
MOP tăng giá
+7.24%
2025
Tỷ giá trung bình
6.79411899 MKD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
6.44467736
–
7.49017272
MKD
Năm biến động
-11.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.73790006 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.38015894
–
6.85381758
MKD
MOP tăng giá
+4.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.