Tỷ giá Denar Macedonia sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = MRU
Cập nhật
1
MKD
=
0.73434665
MRU
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = UM0.73434665 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = ден1.3617547 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
UM0.73244287
Hiện tại
UM0.73434665
Cao nhất
UM0.73848192
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73434665 MRU
2026-11-04
24 giờ qua
-0.003515 MRU
-0.48%
7 ngày qua
+0.005805 MRU
+0.80%
30 ngày qua
+0.005236 MRU
+0.72%
1 năm qua
-0.012593 MRU
-1.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.72500814 Hôm nay
0.73434665 Cao nhất
0.77900103
0.72500814 Hôm nay
0.73434665 Cao nhất
0.77900103
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
+1.28%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-2.04%
Tháng 6
+1.73%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.73620071 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.63333581 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59230356
–
0.68779432
MRU
Năm biến động
-7.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.64315119 MRU
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.58905641
–
0.71467966
MRU
Năm biến động
+10.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.69737304 MRU
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.6656042
–
0.72193895
MRU
MKD giảm giá
-4.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.73138209 MRU
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.66368191
–
0.767946
MRU
Năm biến động
+12.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.73620071 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.72500814
–
0.77900103
MRU
MKD giảm giá
-3.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.