Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Denar Macedonia cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = MKD
Cập nhật
1
MRU
=
1.35854808
MKD
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = ден1.35854808 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = UM0.73607995 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден1.35467485
Hiện tại
ден1.35854808
Cao nhất
ден1.35933367
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.35854808 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00218 MKD
+0.16%
7 ngày qua
-0.005367 MKD
-0.39%
30 ngày qua
-0.012986 MKD
-0.95%
1 năm qua
+0.019751 MKD
+1.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
1.28369534 Hôm nay
1.35854808 Cao nhất
1.37929487
1.28369534 Hôm nay
1.35854808 Cao nhất
1.37929487
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+2.09%
Tháng 6
-1.70%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.58078704 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.58078704 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.45392302
–
1.68832346
MKD
Năm biến động
+7.74%
2023
Tỷ giá trung bình
1.55940215 MKD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
1.39922828
–
1.69763028
MKD
Năm biến động
-9.89%
2024
Tỷ giá trung bình
1.43432904 MKD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.38515867
–
1.50239436
MKD
MRU tăng giá
+5.17%
2025
Tỷ giá trung bình
1.36986398 MKD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.30217489
–
1.5067459
MKD
Năm biến động
-11.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.35864445 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28369534
–
1.37929487
MKD
MRU tăng giá
+2.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.