Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Namibia cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = NAD
Cập nhật
1
MKD
=
0.3025006
NAD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = $0.3025006 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = ден3.30577862 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.30169929
Hiện tại
$0.3025006
Cao nhất
$0.30325199
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3025006 NAD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000065 NAD
+0.02%
7 ngày qua
+0.000147 NAD
+0.05%
30 ngày qua
-0.002573 NAD
-0.84%
1 năm qua
-0.023291 NAD
-7.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.29857004 Hôm nay
0.3025006 Cao nhất
0.32579192
0.29857004 Hôm nay
0.3025006 Cao nhất
0.32579192
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.92%
Tháng 12
-2.52%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
+5.50%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-3.12%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+2.05%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
+0.49%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.32822855 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2783191 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25600007
–
0.30431607
NAD
Năm biến động
+0.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32496676 NAD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.29048576
–
0.35104076
NAD
Năm biến động
+12.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32213446 NAD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.30051962
–
0.34024586
NAD
Năm biến động
-4.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32822855 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30900673
–
0.3585218
NAD
Năm biến động
-0.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30337815 NAD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.29857004
–
0.32147309
NAD
MKD giảm giá
-4.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.