Tỷ giá Đô la Namibia sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = MKD

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Denar Macedonia 3.3145587 MKD
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден3.29758754 Hiện tại ден3.3145587 Cao nhất ден3.3145587
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.3145587 MKD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.011156 MKD
+0.34%
7 ngày qua
+0.008197 MKD
+0.25%
30 ngày qua
+0.03666 MKD
+1.12%
1 năm qua
+0.245115 MKD
+7.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.06944381
Hôm nay
3.3145587
Cao nhất
3.34929787
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.96%
Tháng 12
+2.59%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-5.21%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+3.22%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
-2.01%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.59848463 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.59848463 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.28605713 – 3.90624892 MKD
Năm biến động -0.60%
2023
Tỷ giá trung bình 3.08144244 MKD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
2.84867206 – 3.44250953 MKD
Năm biến động -11.29%
2024
Tỷ giá trung bình 3.10668532 MKD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
2.93905117 – 3.3275698 MKD
Năm biến động +4.39%
2025
Tỷ giá trung bình 3.04947459 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.78923067 – 3.23617549 MKD
Năm biến động +0.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.29676269 MKD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
3.11068024 – 3.34929787 MKD
NAD tăng giá +4.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.