Tỷ giá Denar Macedonia sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = NIO
Cập nhật
1
MKD
=
0.66614093
NIO
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = C$0.66614093 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = ден1.50118384 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
C$0.66614093
Hiện tại
C$0.66614093
Cao nhất
C$0.66974216
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66614093 NIO
2026-11-04
24 giờ qua
-0.003176 NIO
-0.47%
7 ngày qua
-0.002383 NIO
-0.36%
30 ngày qua
-0.005235 NIO
-0.78%
1 năm qua
-0.022611 NIO
-3.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.66446733 Hôm nay
0.66614093 Cao nhất
0.7173472
0.66446733 Hôm nay
0.66614093 Cao nhất
0.7173472
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
+0.57%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-2.04%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
+1.17%
Tháng 8
-2.66%
Tháng 9
-1.25%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.67576925 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.6135458 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.5623548
–
0.6677292
NIO
Năm biến động
-3.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.64205015 NIO
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.6207813
–
0.66734354
NIO
MKD tăng giá
+4.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.64663895 NIO
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.62008792
–
0.66853568
NIO
MKD giảm giá
-5.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.67566418 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.61261888
–
0.70718054
NIO
Năm biến động
+13.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.67576925 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.66446733
–
0.7173472
NIO
MKD giảm giá
-5.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.