Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Denar Macedonia cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = MKD
Cập nhật
1
NIO
=
1.50118384
MKD
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = ден1.50118384 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = C$0.66614093 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден1.49311192
Hiện tại
ден1.50118384
Cao nhất
ден1.50118384
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.50118384 MKD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.007123 MKD
+0.48%
7 ngày qua
+0.00535 MKD
+0.36%
30 ngày qua
+0.011706 MKD
+0.79%
1 năm qua
+0.049283 MKD
+3.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
1.39402511 Hôm nay
1.50118384 Cao nhất
1.50496489
1.39402511 Hôm nay
1.50118384 Cao nhất
1.50496489
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.11%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
+2.22%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
-1.96%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
+2.73%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.63294291 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NIO tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.63294291 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.49761309
–
1.77823681
MKD
Năm biến động
+3.09%
2023
Tỷ giá trung bình
1.55789452 MKD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.49847859
–
1.61087328
MKD
NIO giảm giá
-3.97%
2024
Tỷ giá trung bình
1.54687013 MKD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.49580647
–
1.61267455
MKD
NIO tăng giá
+6.03%
2025
Tỷ giá trung bình
1.48287888 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.41406605
–
1.63233625
MKD
Năm biến động
-11.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.48016239 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.39402511
–
1.50496489
MKD
NIO tăng giá
+5.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.