Tỷ giá Denar Macedonia sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = PGK

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Kina Papua New Guinea 0.08170081 PGK
-1.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K0.08166511 Hiện tại K0.08170081 Cao nhất K0.08320394
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08170081 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001044 PGK
-1.26%
7 ngày qua
+0.000346 PGK
+0.43%
30 ngày qua
-0.000121 PGK
-0.15%
1 năm qua
+0.00278 PGK
+3.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.07881857
Hôm nay
0.08170081
Cao nhất
0.08518042
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.68%
Tháng 12
+1.19%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
-1.68%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
+3.22%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
-1.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.08219132 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0603056 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0473683 – 0.06566126 PGK
Năm biến động -5.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06326812 PGK
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.06000686 – 0.0678465 PGK
Năm biến động +10.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06842836 PGK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.06510297 – 0.07252615 PGK
MKD tăng giá +0.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07616104 PGK
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.06626588 – 0.08265833 PGK
Năm biến động +18.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08219132 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08017606 – 0.08518042 PGK
Năm ổn định +0.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.