Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Denar Macedonia cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = MKD

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Denar Macedonia 12.23978119 MKD
+1.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден12.01866154 Hiện tại ден12.23978119 Cao nhất ден12.24513115
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.23978119 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.154404 MKD
+1.28%
7 ngày qua
-0.052129 MKD
-0.42%
30 ngày qua
+0.018032 MKD
+0.15%
1 năm qua
-0.431083 MKD
-3.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
11.73978775
Hôm nay
12.23978119
Cao nhất
12.68736533
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
-1.18%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
+1.71%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+1.57%
Tháng 6
-3.12%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
+1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.62076388 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.62076388 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.22968022 – 21.11116405 MKD
Năm biến động +6.16%
2023
Tỷ giá trung bình 15.81778376 MKD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
14.73915326 – 16.66476107 MKD
Năm biến động -9.87%
2024
Tỷ giá trung bình 14.62369517 MKD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
13.78812984 – 15.36028234 MKD
PGK giảm giá -0.77%
2025
Tỷ giá trung bình 13.17911133 MKD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
12.09799418 – 15.09072312 MKD
Năm biến động -15.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.1679564 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.73978775 – 12.47255064 MKD
Năm ổn định -0.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.