Tỷ giá Denar Macedonia sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Rial Qatar cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = QAR

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Rial Qatar 0.06621367 QAR
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼0.06598246 Hiện tại ﷼0.06621367 Cao nhất ﷼0.06640297
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang QAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06621367 QAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000251 QAR
-0.38%
7 ngày qua
+0.000331 QAR
+0.50%
30 ngày qua
-0.000295 QAR
-0.44%
1 năm qua
-0.001848 QAR
-2.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.06584925
Hôm nay
0.06621367
Cao nhất
0.07107016
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+0.94%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
-1.98%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
+1.55%
Tháng 7
+0.98%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang QAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06696859 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06233596 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05693941 – 0.06779614 QAR
Năm biến động -5.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06399635 QAR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.06194581 – 0.06650344 QAR
MKD tăng giá +3.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06404113 QAR
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.06141246 – 0.06621013 QAR
MKD giảm giá -6.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06692155 QAR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.06069144 – 0.07003221 QAR
Năm biến động +12.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06696859 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06584925 – 0.07107016 QAR
MKD giảm giá -4.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.