Tỷ giá Denar Macedonia sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Leu Romania cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = RON
Cập nhật
1
MKD
=
0.08665378
RON
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = lei0.08665378 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ден11.54017784 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.08664834
Hiện tại
lei0.08665378
Cao nhất
lei0.08705817
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08665378 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000404 RON
-0.46%
7 ngày qua
-0.000272 RON
-0.31%
30 ngày qua
+0.00021 RON
+0.24%
1 năm qua
+0.003555 RON
+4.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.08182389 Hôm nay
0.08665378 Cao nhất
0.08738221
0.08182389 Hôm nay
0.08665378 Cao nhất
0.08738221
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
+1.59%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.08600898 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08005167 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07731519
–
0.08171909
RON
Năm ổn định
+0.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0803294 RON
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.07878332
–
0.08110933
RON
Năm ổn định
+0.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08082719 RON
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.08015342
–
0.08182787
RON
Năm ổn định
+0.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08192536 RON
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.07954077
–
0.0836341
RON
Năm ổn định
+2.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08600898 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08182389
–
0.08738221
RON
MKD tăng giá
+4.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.