Tỷ giá Leu Romania sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Denar Macedonia cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = MKD
Cập nhật
1
RON
=
11.53655728
MKD
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = ден11.53655728 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = lei0.08668097 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден11.48657229
Hiện tại
ден11.53655728
Cao nhất
ден11.53655728
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.53655728 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.049985 MKD
+0.44%
7 ngày qua
+0.032458 MKD
+0.28%
30 ngày qua
-0.009768 MKD
-0.08%
1 năm qua
-0.497301 MKD
-4.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
11.44397667 Hôm nay
11.53655728 Cao nhất
12.22136949
11.44397667 Hôm nay
11.53655728 Cao nhất
12.22136949
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.49254343 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.49254343 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.23704233
–
12.93406863
MKD
Năm ổn định
-0.15%
2023
Tỷ giá trung bình
12.44912427 MKD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
12.32903813
–
12.69304229
MKD
Năm ổn định
-0.63%
2024
Tỷ giá trung bình
12.37212953 MKD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
12.22077469
–
12.47607403
MKD
Năm ổn định
-0.43%
2025
Tỷ giá trung bình
12.20740601 MKD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
11.95684601
–
12.57216914
MKD
Năm ổn định
-2.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.6297536 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.44397667
–
12.22136949
MKD
RON giảm giá
-4.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.