Tỷ giá Denar Macedonia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = STN
Cập nhật
1
MKD
=
0.39712755
STN
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = Db0.39712755 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = ден2.5180827 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db0.39689804
Hiện tại
Db0.39712755
Cao nhất
Db0.398263
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39712755 STN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000752 STN
-0.19%
7 ngày qua
-0.001926 STN
-0.48%
30 ngày qua
-0.000761 STN
-0.19%
1 năm qua
-0.004387 STN
-1.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.39287912 Hôm nay
0.39712755 Cao nhất
0.40777608
0.39287912 Hôm nay
0.39712755 Cao nhất
0.40777608
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.40135503 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.40135503 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38534807
–
0.41216099
STN
Năm ổn định
+0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.40017303 STN
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.39324039
–
0.40943358
STN
Năm ổn định
-0.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.4000597 STN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.39427834
–
0.42177267
STN
Năm ổn định
-0.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.40132722 STN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.39525644
–
0.44047899
STN
MKD tăng giá
+0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3985191 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39287912
–
0.40737615
STN
Năm ổn định
-0.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.