Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Denar Macedonia cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = MKD

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Denar Macedonia 2.51828881 MKD
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден2.50201155 Hiện tại ден2.51828881 Cao nhất ден2.51953879
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.51828881 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004967 MKD
+0.20%
7 ngày qua
+0.019895 MKD
+0.80%
30 ngày qua
+0.005023 MKD
+0.20%
1 năm qua
+0.027721 MKD
+1.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.45232628
Hôm nay
2.51828881
Cao nhất
2.54531218
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.50932804 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.49179018 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.42623642 – 2.59505649 MKD
Năm ổn định -0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 2.49902578 MKD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
2.4423986 – 2.54297379 MKD
Năm ổn định +0.67%
2024
Tỷ giá trung bình 2.49973415 MKD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
2.37094546 – 2.53627935 MKD
Năm ổn định +0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 2.49207177 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.27025583 – 2.53000305 MKD
STN giảm giá -0.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.50932804 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.45473379 – 2.54531218 MKD
Năm ổn định +0.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.