Tỷ giá Denar Macedonia sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = TZS
Cập nhật
1
MKD
=
48.3919769
TZS
+0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = TSh48.3919769 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = ден0.02066458 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
TSh48.03391883
Hiện tại
TSh48.3919769
Cao nhất
TSh48.40704228
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
48.3919769 TZS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.311554 TZS
+0.65%
7 ngày qua
+0.60801 TZS
+1.27%
30 ngày qua
+0.380376 TZS
+0.79%
1 năm qua
+2.409923 TZS
+5.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
45.3626554 Hôm nay
48.3919769 Cao nhất
50.39336618
45.3626554 Hôm nay
48.3919769 Cao nhất
50.39336618
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.24%
Tháng 12
+5.19%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-1.34%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-1.27%
Tháng 6
+2.24%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.03%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 48.35039156 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
39.79041391 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.45034959
–
43.06310896
TZS
Năm biến động
-4.60%
2023
Tỷ giá trung bình
42.54803713 TZS
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
39.7634138
–
45.45099174
TZS
Năm biến động
+11.81%
2024
Tỷ giá trung bình
45.98402057 TZS
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
40.10724284
–
49.68659218
TZS
Năm biến động
-9.54%
2025
Tỷ giá trung bình
47.02084202 TZS
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
40.71012064
–
50.52715726
TZS
Năm biến động
+15.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
48.35039156 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
46.94679392
–
50.39336618
TZS
Năm ổn định
+2.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.