Tỷ giá Shilling Tanzania sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Denar Macedonia cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = MKD

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Denar Macedonia 0.02063956 MKD
-0.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден0.02063956 Hiện tại ден0.02063956 Cao nhất ден0.02080254
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02063956 MKD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000153 MKD
-0.74%
7 ngày qua
-0.000288 MKD
-1.38%
30 ngày qua
-0.000236 MKD
-1.13%
1 năm qua
-0.001108 MKD
-5.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01984388
Hôm nay
0.02063956
Cao nhất
0.02204456
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.23%
Tháng 12
-4.94%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
+1.36%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
-2.20%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.04%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02518017 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02518017 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02322173 – 0.02743458 MKD
Năm biến động +4.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02353086 MKD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.02200172 – 0.02514875 MKD
Năm biến động -10.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02179051 MKD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.02012615 – 0.02493315 MKD
Năm biến động +10.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0213182 MKD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.01979134 – 0.02456392 MKD
Năm biến động -13.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02068517 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01984388 – 0.02130071 MKD
TZS giảm giá -2.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.