Tỷ giá Denar Macedonia sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Tala Samoa cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = WST
Cập nhật
1
MKD
=
0.0500107
WST
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = WS$0.0500107 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = ден19.99572213 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
WS$0.04994799
Hiện tại
WS$0.0500107
Cao nhất
WS$0.05015158
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0500107 WST
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000068 WST
-0.14%
7 ngày qua
-0.000038 WST
-0.08%
30 ngày qua
-0.000292 WST
-0.58%
1 năm qua
-0.002472 WST
-4.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.04969713 Hôm nay
0.0500107 Cao nhất
0.05405617
0.04969713 Hôm nay
0.0500107 Cao nhất
0.05405617
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+2.03%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.05136877 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04572287 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.042894
–
0.04879939
WST
Năm biến động
-2.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04798931 WST
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.04590651
–
0.05053291
WST
MKD tăng giá
+7.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04922544 WST
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.04716568
–
0.05100154
WST
MKD giảm giá
-5.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05136877 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04648464
–
0.05397047
WST
Năm biến động
+13.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05051179 WST
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.04969713
–
0.05405617
WST
MKD giảm giá
-6.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.