Tỷ giá Tala Samoa sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Denar Macedonia cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = MKD
Cập nhật
1
WST
=
19.98256498
MKD
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = ден19.98256498 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = WS$0.05004363 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ден19.93955324
Hiện tại
ден19.98256498
Cao nhất
ден20.01441056
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.98256498 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.068122 MKD
-0.34%
7 ngày qua
+0.00195 MKD
+0.01%
30 ngày qua
+0.102833 MKD
+0.52%
1 năm qua
+0.928704 MKD
+4.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
18.49927524 Hôm nay
19.98256498 Cao nhất
20.12188556
18.49927524 Hôm nay
19.98256498 Cao nhất
20.12188556
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
+1.83%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.99%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+1.59%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 21.89141389 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
21.89141389 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.49206046
–
23.31328495
MKD
Năm biến động
+2.22%
2023
Tỷ giá trung bình
20.8475891 MKD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
19.78908571
–
21.78340123
MKD
WST giảm giá
-6.96%
2024
Tỷ giá trung bình
20.32014421 MKD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
19.60725036
–
21.20185821
MKD
WST tăng giá
+6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
19.50400076 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.52865021
–
21.51248107
MKD
Năm biến động
-12.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.80242665 MKD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
18.49927524
–
20.12188556
MKD
WST tăng giá
+7.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.