Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = XOF
Cập nhật
1
MKD
=
10.66143921
XOF
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = CFA10.66143921 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = ден0.09379597 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
CFA10.64907533
Hiện tại
CFA10.66143921
Cao nhất
CFA10.66698719
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.66143921 XOF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.015194 XOF
+0.14%
7 ngày qua
-0.020229 XOF
-0.19%
30 ngày qua
+0.006098 XOF
+0.06%
1 năm qua
-0.032262 XOF
-0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
10.52012798 Hôm nay
10.66143921 Cao nhất
10.72705855
10.52012798 Hôm nay
10.66143921 Cao nhất
10.72705855
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.65796519 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.64949915 XOF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
10.39335913
–
10.84762258
XOF
Năm ổn định
+0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
10.64586896 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.46826664
–
10.768423
XOF
Năm ổn định
+0.33%
2024
Tỷ giá trung bình
10.65588466 XOF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
10.55727845
–
10.78994444
XOF
Năm ổn định
+0.37%
2025
Tỷ giá trung bình
10.65796519 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.49217326
–
10.75953229
XOF
Năm ổn định
-0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.65279387 XOF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
10.52012798
–
10.72705855
XOF
Năm ổn định
+0.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.