Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Denar Macedonia cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = MKD
Cập nhật
1
XOF
=
0.09381123
MKD
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = ден0.09381123 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = CFA10.65970435 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ден0.09374718
Hiện tại
ден0.09381123
Cao nhất
ден0.09390487
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09381123 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00008 MKD
-0.09%
7 ngày qua
+0.00021 MKD
+0.22%
30 ngày qua
-0.000038 MKD
-0.04%
1 năm qua
+0.000298 MKD
+0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.0932222 Hôm nay
0.09381123 Cao nhất
0.09505588
0.0932222 Hôm nay
0.09381123 Cao nhất
0.09505588
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.09393441 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09390345 MKD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.0921861
–
0.09621528
MKD
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09393441 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09286411
–
0.0955268
MKD
Năm ổn định
-0.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09384523 MKD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.09267888
–
0.09472138
MKD
Năm ổn định
-0.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09382698 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09294084
–
0.09530914
MKD
Năm ổn định
+0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09387243 MKD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.0932222
–
0.09505588
MKD
Năm ổn định
-0.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.