Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc CFP cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = XPF
Cập nhật
1
MKD
=
1.9388133
XPF
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ₣1.9388133 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ден0.51577942 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣1.93728051
Hiện tại
₣1.9388133
Cao nhất
₣1.94053904
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.9388133 XPF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002889 XPF
+0.15%
7 ngày qua
-0.005042 XPF
-0.26%
30 ngày qua
+0.000393 XPF
+0.02%
1 năm qua
-0.006586 XPF
-0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
1.91382239 Hôm nay
1.9388133 Cao nhất
1.95146722
1.91382239 Hôm nay
1.9388133 Cao nhất
1.95146722
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.93889776 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.93735761 XPF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
1.8907606
–
1.97340025
XPF
Năm ổn định
+0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
1.93669721 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.90438779
–
1.95899225
XPF
Năm ổn định
+0.33%
2024
Tỷ giá trung bình
1.93851927 XPF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.92058082
–
1.96290743
XPF
Năm ổn định
+0.37%
2025
Tỷ giá trung bình
1.93889776 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.90873687
–
1.95737485
XPF
Năm ổn định
-0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.93795774 XPF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.91382239
–
1.95146722
XPF
Năm ổn định
+0.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.