Tỷ giá Kyat Myanma sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = ANG

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Guilder Antille Hà Lan 0.0008524 ANG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.0008524 Hiện tại ƒ0.0008524 Cao nhất ƒ0.0008524
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0008524 ANG
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
1 năm qua
-0.000000 ANG
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0008524
Hôm nay
0.0008524
Cao nhất
0.00085258
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
+
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0009391 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0009391 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00085781 – 0.00101657 ANG
Năm biến động -15.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00085825 ANG
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00085802 – 0.00086094 ANG
Năm ổn định +
2024
Tỷ giá trung bình 0.00085128 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00055468 – 0.0008647 ANG
Năm biến động +0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00085437 ANG
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00084993 – 0.00087256 ANG
Năm ổn định -0.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00085242 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0008524 – 0.00085258 ANG
Năm ổn định -0.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.