Tỷ giá Kyat Myanma sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = PGK

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Kina Papua New Guinea 0.00213664 PGK
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K0.00212511 Hiện tại K0.00213664 Cao nhất K0.00213664
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00213664 PGK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000001 PGK
-0.03%
7 ngày qua
+0.000001 PGK
+0.05%
30 ngày qua
-0.000016 PGK
-0.76%
1 năm qua
+0.000132 PGK
+6.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00200433
Hôm nay
0.00213664
Cao nhất
0.00217681
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+1.62%
Tháng 7
-0.62%
Tháng 8
+1.73%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
-1.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00213068 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MMK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00183692 PGK
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00149521 – 0.00199398 PGK
Năm biến động -15.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00171603 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00167496 – 0.00180535 PGK
MMK tăng giá +6.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00183898 PGK
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00120544 – 0.00193644 PGK
Năm biến động +7.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00197418 PGK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00188847 – 0.00205806 PGK
MMK tăng giá +4.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00213068 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00201376 – 0.00217681 PGK
MMK tăng giá +5.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.