Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Lek Albania cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = ALL

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Lek Albania 0.02254047 ALL
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.02253675 Hiện tại L0.02254047 Cao nhất L0.02262911
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02254047 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000004 ALL
+0.02%
7 ngày qua
+0.000054 ALL
+0.24%
30 ngày qua
-0.000163 ALL
-0.72%
1 năm qua
-0.00087 ALL
-3.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02195574
Hôm nay
0.02254047
Cao nhất
0.02348059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
+2.41%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-2.64%
Tháng 7
-1.96%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03626903 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03626903 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03117499 – 0.04036202 ALL
Năm biến động -15.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02906429 ALL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.02548823 – 0.03272038 ALL
Năm biến động -13.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02715342 ALL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.02598325 – 0.0281097 ALL
Năm ổn định +2.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02495823 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.02274138 – 0.0287146 ALL
Năm biến động -17.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02266779 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02195574 – 0.02348059 ALL
Năm ổn định -2.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.